Shinbi Dental

Bác sĩ Hòa Nhổ răng 8 không đau Công nghệ hiện đại nhất Tin tức sự kiện

phone 0902 869 669 lich Đặt lịch hẹn
  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Công nghệ nha khoa
  • Bảng giá
  • Dịch vụ
    • Răng dán sứ
    • Răng bọc chụp sứ
    • Niềng răng chỉnh nha
    • Trồng Răng Implant
    • Nhổ răng số 8
    • Phục hình tháo lắp
    • Điều trị nội nha
    • Lấy cao răng
    • Hàn trám răng
    • Tẩy trắng răng
    • Nha khoa trẻ em
  • Kiến Thức Implant
  • Liên hệ
  1. Trang chủ
  2. Kiến thức Implant
  3. Các Loại Trụ Implant: So Sánh Hãng Phổ Biến và Tiêu Chí Lựa Chọn
Các Loại Trụ Implant: So Sánh Hãng Phổ Biến và Tiêu Chí Lựa Chọn

Các Loại Trụ Implant: So Sánh Hãng Phổ Biến và Tiêu Chí Lựa Chọn

23/06/2026 Kiến thức Implant

Thị trường Việt Nam có các loại trụ Implant từ Hàn Quốc, Mỹ, Thụy Sĩ, Pháp và Israel với công nghệ bề mặt, phân khúc và chỉ định lâm sàng khác nhau. Straumann (Thụy Sĩ) và Nobel Biocare (Mỹ) là chuẩn mực cao cấp; Dentium và Osstem (Hàn Quốc) dẫn đầu phân khúc trung bình; ETK Active (Pháp) và MIS C1 (Israel) tối ưu cho xương hàm người châu Á.

Trụ Implant là vật cấy bằng titanium, hình trụ hoặc hình côn, được đưa vào xương hàm qua phẫu thuật để thay thế chân răng. Lựa chọn trụ phù hợp dựa trên mật độ xương hàm, mục tiêu phục hình và ngân sách – không chỉ xuất xứ. Tại Nha Khoa Shinbi, chỉ định trụ dựa trên kết quả chụp CT Cone Beam 3D xác định cấu trúc xương từng bệnh nhân.

Phân loại các hãng trụ implant theo xuất xứ

Thị trường Việt Nam tiếp cận trụ Implant từ 5 khu vực sản xuất chính. Nha Khoa Shinbi phân phối 6 hãng đại diện – Osstem, Dentium (Hàn Quốc), Hiossen, Nobel Biocare (Mỹ), Neodent và Straumann (Thụy Sĩ).

Trụ Implant Hàn Quốc – Osstem, Dentium, Neo Biotech, Dio

Trụ Implant Hàn Quốc chiếm thị phần lớn nhất tại châu Á nhờ cân bằng tốt giữa chất lượng lâm sàng và chi phí. Titanium tinh khiết. Đạt chuẩn quốc tế FDA và CE, tương thích sinh học cao.

  • Trụ ImplantOsstem là hệ trụ Implant dẫn đầu thị phần châu Á, phân phối tại hơn 50 quốc gia. Công nghệ bề mặt phun cát kết hợp vòng xoắn đa góc phân tán lực ăn nhai đều, tăng ổn định sơ khởi – phù hợp nhất với mật độ xương từ trung bình trở lên. Bảo hành từ hãng lên đến 20 năm.
  • Trụ implant Dentium nổi bật với thiết kế 10 vòng xoắn – tăng diện tích tiếp xúc giữa trụ và xương, hỗ trợ quá trình osseointegration nhanh hơn. Đạt chuẩn FDA, CE, ISO và được ứng dụng tại hơn 60 quốc gia. Phù hợp với mất răng đơn lẻ đến phục hình toàn hàm.
  • Trụ Implant Neo Biotech ứng dụng công nghệ CAD/CAM trong thiết kế trụ – ổn định sơ khởi tốt, thích hợp cho các ca xương kém mà vẫn muốn rút ngắn thời gian phục hình.
  • Trụ Implant Dio sử dụng titanium grade 4 tinh khiết, kết nối lục giác sát khít với 2 điểm tiếp xúc. Vì vậy, giá phổ thông và phù hợp bệnh nhân mất răng đơn lẻ cần giải pháp tiết kiệm.
  • Ngoài ra, nhược điểm của dòng Hàn Quốc: thường không phải lựa chọn tối ưu khi xương tiêu nhiều, mật độ xương rất thấp, hoặc bệnh nhân có bệnh lý toàn thân phức tạp.

Với các ca nằm ngoài chỉ định trên, trụ Mỹ – đặc biệt Nobel Biocare – được nghiên cứu lâm sàng nhiều nhất cho ca phức tạp.

Trụ Implant Hàn Quốc phổ biến tại châu Á, cân bằng chi phí và chất lượng lâm sàng tốt

Trụ Implant Hàn Quốc phổ biến tại châu Á, cân bằng chi phí và chất lượng lâm sàng tốt

Trụ Implant Mỹ – Nobel Biocare, Hiossen

Nobel Biocare là hãng sản xuất trụ Implant tiên phong trên thế giới, phân phối tại hơn 70 quốc gia. Công nghệ bề mặt TiUnite (anod hóa) tạo lớp TiO₂ dày với các lỗ vi mô li ti, tăng đáng kể diện tích tiếp xúc giữa xương và trụ. Kết nối 3 kênh độc quyền giữa trụ, loại abutment và mão sứ giảm nguy cơ lỏng vít về lâu dài – ưu điểm quan trọng trong phục hình lâu năm.

Nobel Biocare có nhiều dòng với chỉ định khác nhau: dòng Parallel cho xương bình thường, dòng Tapered (côn) cho ổn định sơ khởi cao, dòng Active cho cấy tức thì sau nhổ răng. Đây cũng là hãng được nghiên cứu lâm sàng nhiều nhất cho kỹ thuật giải pháp All-on-4 phục hình toàn hàm.

Hiossen có mặt rộng tại châu Á và được phân phối tại Nha Khoa Shinbi trong danh mục trụ Implant Mỹ. Thiết kế phù hợp cấu trúc xương hàm người Á Đông.

Trụ Implant Mỹ thường có bảo hành từ 20 năm trở lên, công nghệ gắn abutment tiên tiến hơn, và được nghiên cứu lâm sàng dài hạn – nhất là các ca phức tạp như mất xương nhiều, phục hình toàn hàm.

Nếu yêu cầu cao hơn nữa – xương yếu, ca cần bảo hành trọn đời – dòng Thụy Sĩ là lựa chọn tiếp theo.

Trụ Implant Mỹ Nobel Biocare và Hiossen hỗ trợ ca phức tạp xương yếu

Trụ Implant Mỹ Nobel Biocare và Hiossen hỗ trợ ca phức tạp xương yếu

Trụ Implant Thụy Sĩ – Straumann, Neodent, SIC

Straumann được xem là chuẩn mực vàng trong cấy ghép nha khoa – thâm niên hơn 50 năm, phân phối tại hơn 70 quốc gia. Hai đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

Vật liệu Roxolid (hợp kim titan-zirconi) độc quyền – cứng hơn titanium grade 4 thông thường, vì vậy cho phép chế tạo trụ đường kính nhỏ hơn mà vẫn đảm bảo chịu lực. Đây là lợi thế rõ cho bệnh nhân có xương hàm mỏng – không đủ chiều rộng cho trụ titanium grade 4 thông thường.

Công nghệ bề mặt SLActive (phiên bản ưa nước của SLA) – bề mặt hút máu và protein xương ngay lập tức sau cấy ghép, thúc đẩy quá trình osseointegration nhanh hơn đáng kể: 6–8 tuần thay vì ~3 tháng của bề mặt SLA tiêu chuẩn.

Các dòng trụ Implant Straumann Nha Khoa Shinbi hiện cung cấp gồm:

  • Straumann SLA: dòng nền, bề mặt phun cát + tẩy axit tiêu chuẩn
  • Straumann SLActive: bề mặt ưa nước, thời gian osseointegration nhanh nhất
  • Straumann BLX: thiết kế tối ưu ổn định sơ khởi – phù hợp cấy tức thì sau nhổ răng, xương xốp

Neodent thuộc tập đoàn Straumann. Công nghệ tương đương Straumann, mức giá thấp hơn – phù hợp bệnh nhân muốn tiêu chuẩn kỹ thuật Thụy Sĩ ở ngân sách trung-cao.

SIC thiết kế tối giản nhưng hiệu quả cao. Ngoài ra, đạt tỷ lệ tích hợp xương ổn định với nhiều điều kiện xương hàm.

Chỉ định ưu tiên cho dòng Thụy Sĩ: xương hàm yếu hoặc tiêu xương nhiều; bệnh nhân có bệnh lý toàn thân (tiểu đường kiểm soát tốt, loãng xương nhẹ); ca phức tạp cần độ chính xác cao; kỳ vọng bền lâu trọn đời.

Straumann là dòng Implant Thụy Sĩ cao cấp với công nghệ SLActive và Roxolid cho hiệu quả tích hợp xương vượt trội

Straumann là dòng Implant Thụy Sĩ cao cấp với công nghệ SLActive và Roxolid cho hiệu quả tích hợp xương vượt trội

Trụ Implant Pháp và Israel – ETK Active, Tekka, MIS C1

ETK Active (Pháp) được thiết kế tối ưu cho xương hàm người châu Á – nhỏ và mỏng hơn người phương Tây. Bề mặt SA 3 lớp (phun cát + tẩy axit + lớp canxi) tạo tương thích sinh học cao hơn bề mặt SLA đơn thuần, tăng tốc quá trình osseointegration. Kết nối CrossFit tạo độ khít sát, ngăn vi khuẩn xâm nhập vào khe hở giữa trụ và phần gắn abutment.

Tekka/Global D (Pháp) đạt chuẩn ISO 9001, FDA, CE. Trụ được thiết kế để xương bao phủ 6 mặt của trụ Implant – hiệu quả trong các ca xương xốp không cần ghép thêm xương. Thêm vào đó, độ an toàn sinh học cao, không ô-xi-hóa trong khoang miệng.

MIS C1 (Israel) dùng góc côn 1 độ – nhỏ hơn kết nối côn thông thường (3–5 độ), cho độ khít cao hơn giữa trụ và loại abutment, từ đó nguy cơ lỏng vít giảm theo. Cổ trụ dạng vi ren (Micro-Thread) phân tán áp lực ăn nhai ra xung quanh, bảo vệ xương vùng rìa – yếu tố then chốt với răng cửa và răng nanh cần giữ đường viền nướu thẩm mỹ. Bề mặt SLA Bioactive tăng tốc liền xương.

Chỉ định phù hợp: xương hàm người châu Á (mỏng, mật độ thấp); vùng thẩm mỹ cao (răng cửa, răng nanh); bệnh nhân cần ổn định kết nối vít với loại abutment bền vững.

Implant Pháp và Israel như ETK Active và MIS C1 tối ưu cho xương mỏng và vùng thẩm mỹ cao

Implant Pháp và Israel như ETK Active và MIS C1 tối ưu cho xương mỏng và vùng thẩm mỹ cao

Bảng so sánh các loại trụ implant theo 5 tiêu chí

Bốn nhóm trụ trên khác nhau ở nhiều chiều – bảng dưới tổng hợp 5 tiêu chí kỹ thuật và thương mại quan trọng nhất để so sánh nhanh.

Tiêu chí Hàn Quốc Mỹ Thụy Sĩ Pháp/Israel
Thâm niên thị trường 10–20 năm 30+ năm 50+ năm 25+ năm
Công nghệ bề mặt SLA tiêu chuẩn TiUnite / SLA Active SLActive / Roxolid SA 3 lớp / SLA Bioactive
Thời gian tích hợp xương ~3 tháng ~6–8 tuần ~6–8 tuần (SLActive) ~6–10 tuần
Phân khúc giá Phổ thông–Trung cấp Cao cấp Cao cấp–Rất cao Trung cấp–Cao cấp
Bảo hành từ hãng 10–20 năm 20 năm+ 20 năm–trọn đời 15–20 năm

Tỷ lệ thành công lâm sàng giữa các nhóm khá tương đồng ở điều kiện xương bình thường. Sự khác biệt rõ nhất ở các ca xương kém, thời gian lành thương và bảo hành dài hạn. Không có hãng nào vượt trội tuyệt đối ở mọi tiêu chí.

Công nghệ xử lý bề mặt trụ – yếu tố kỹ thuật quyết định tốc độ tích hợp xương

Công nghệ bề mặt trụ Implant quyết định trực tiếp thời gian osseointegration và chất lượng gắn kết với xương hàm – đây là tiêu chí kỹ thuật quan trọng nhất khi so sánh giữa các hãng, quan trọng hơn cả xuất xứ.

Bảng so sánh 4 công nghệ bề mặt chính

Công nghệ Hãng áp dụng Cơ chế Thời gian tích hợp
SLA  (phun cát + tẩy axit) Straumann, Dentium, nhiều hãng Tạo độ nhám vi mô, tăng diện tích tiếp xúc xương ~3 tháng
SLActive  (SLA ưa nước) Straumann Bề mặt hút máu và protein xương ngay lập tức sau cấy 6–8 tuần
TiUnite  (anod hóa) Nobel Biocare Lớp TiO₂ dày với các lỗ vi mô – tăng diện tích tiếp xúc đáng kể 6–8 tuần
SA 3 lớp ETK Active Phun cát + tẩy axit + lớp canxi – tương thích sinh học cao hơn SLA đơn ~6–8 tuần

Vật liệu Roxolid (hợp kim titan-zirconi của Straumann) là vật liệu trụ, không phải công nghệ bề mặt. Mặc dù vậy, cứng hơn titanium grade 4, cho phép sản xuất trụ đường kính nhỏ hơn mà vẫn đảm bảo độ chịu lực trong xương hàm mỏng.

Công nghệ xử lý cổ trụ – bảo vệ xương rìa sau phục hình

Vùng cổ trụ (tiếp giáp nướu) đòi hỏi xử lý riêng để ngăn tiêu xương theo thời gian:

  • Platform Switching (thu hẹp đế trụ): Khi đường kính loại abutment nhỏ hơn đường kính trụ, khe hở vi khuẩn bị đẩy vào trong – giảm áp lực lên xương cổ trụ, ngăn tiêu xương theo chiều dọc. Platform Switching, theo các báo cáo lâm sàng đối chiếu, cho thấy ưu thế rõ trong bảo tồn xương cổ trụ so với thiết kế đường kính bằng nhau.
  • Micro-Thread (vi ren cổ trụ): Lớp vi ren dày đặc tại vùng cổ tăng diện tích tiếp xúc với nướu và xương vùng rìa – phân bổ lực ăn nhai đều, hạn chế tiêu xương cổ trụ.
  • Laser Lok: Công nghệ laser tạo các đảo vi lưu trên bề mặt cổ trụ, tăng bám dính mô nướu và tế bào xương, giảm nguy cơ viêm quanh trụ Implant.
Thiết kế cổ trụ Implant như platform switching, micro-thread và Laser Lok giúp bảo tồn xương quanh nướu lâu dài

Thiết kế cổ trụ Implant như platform switching, micro-thread và Laser Lok giúp bảo tồn xương quanh nướu lâu dài

Tiêu chí lựa chọn loại trụ implant phù hợp

Không có loại trụ tốt nhất tuyệt đối cho mọi người. Bác sĩ chỉ định trụ Implant dựa trên đánh giá lâm sàng cụ thể – kết hợp bốn tiêu chí sau.

Mật độ và cấu trúc xương hàm

Kết quả chụp CT Cone Beam 3D cung cấp dữ liệu 3D chính xác về mật độ, chiều cao và chiều rộng xương – từ đó bác sĩ chọn kích cỡ trụ và hãng phù hợp. Bước này bắt buộc. Không thể bỏ qua.

  • Xương bình thường, mật độ tốt: đa số trụ đều đáp ứng, trong trường hợp này quyết định chủ yếu theo ngân sách và bảo hành
  • Xương xốp, mật độ thấp: ưu tiên trụ hình côn với bề mặt SLActive hoặc TiUnite – ổn định sơ khởi và quá trình osseointegration nhanh hơn
  • Xương hàm mỏng: trụ Roxolid (Straumann) hoặc ETK Active côn châu Á – đường kính nhỏ hơn mà chịu lực tốt hơn titanium thông thường
  • Tiêu xương nặng: thường cần ghép xương trước hoặc đồng thời, sau đó chỉ định trụ cao cấp
CT Cone Beam 3D giúp bác sĩ chọn loại trụ Implant phù hợp với mật độ và cấu trúc xương chính xác

CT Cone Beam 3D giúp bác sĩ chọn loại trụ Implant phù hợp với mật độ và cấu trúc xương chính xác

Số lượng răng mất và mục tiêu phục hình

  • Mất răng đơn lẻ: hầu hết trụ đều đáp ứng tốt – tập trung vào chất lượng tích hợp xương và bảo hành dài hạn
  • Mất nhiều răng liên tiếp: cần trụ có khả năng chịu lực tốt, đa dạng loại abutment để hỗ trợ cầu trụ Implant
  • Mất toàn hàm – kỹ thuật giải pháp All-on-4/6: ưu tiên Nobel Biocare và Straumann – được nghiên cứu lâm sàng nhiều nhất cho kỹ thuật này, với bảo hành toàn cầu
Mất răng đơn lẻ đến toàn hàm chọn Implant theo nhu cầu phục hình

Mất răng đơn lẻ đến toàn hàm chọn Implant theo nhu cầu phục hình

Ngân sách và kỳ vọng bền lâu

Phân khúc Hãng phù hợp Điểm khác biệt chính
Phổ thông Dio, Neo Biotech Đáp ứng ca đơn giản, bảo hành ngắn hơn
Trung cấp Osstem, Dentium, MIS C1 Cân bằng tốt – phù hợp đại đa số ca
Cao cấp Hiossen, Nobel Biocare, Neodent Bảo hành 20 năm+, chứng minh lâm sàng dài hạn
Rất cao Straumann SLActive, BLX Bảo hành trọn đời, xử lý ca phức tạp, tích hợp xương nhanh nhất

Kinh nghiệm bác sĩ và công nghệ chẩn đoán

Tỷ lệ thành công của trụ Implant phụ thuộc không chỉ vào hãng trụ. Kinh nghiệm bác sĩ và công nghệ chẩn đoán đóng vai trò tương đương. Kỹ thuật cấy ghép ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định sơ khởi, vị trí trụ và bảo tồn xương quanh cổ trụ.

Bác sĩ giàu kinh nghiệm tại Nha Khoa Shinbi thực hiện cấy ghép Implant an toàn

Bác sĩ giàu kinh nghiệm tại Nha Khoa Shinbi thực hiện cấy ghép Implant an toàn

Bảng giá các loại trụ Implant tại Nha Khoa Shinbi

Giá dưới đây là giá trụ Implant đơn lẻ, chưa bao gồm lắp abutment (khớp nối, 4 triệu/cái) và mão răng sứ.

Hãng Xuất xứ Giá trụ Phân khúc
Osstem Hàn Quốc 18 triệu Trung cấp
Dentium Hàn Quốc 18 triệu Trung cấp
Hiossen Mỹ 25 triệu Cao cấp
Neodent Thụy Sĩ 30 triệu Cao cấp
Straumann SLA Thụy Sĩ 40 triệu Rất cao
Straumann SLActive Thụy Sĩ 45 triệu Rất cao
Nobel Biocare Mỹ 45 triệu Rất cao
Straumann BLX Thụy Sĩ 60 triệu Rất cao

Chi phí trồng răng Implant trọn gói (trụ + lắp abutment + mão sứ) được báo cụ thể sau thăm khám và kết quả chụp CT Cone Beam 3D – vì mỗi ca có chỉ định khác nhau.

Hỗ trợ tài chính linh hoạt: Nha Khoa Shinbi cho phép thanh toán theo từng giai đoạn, phù hợp với kế hoạch tài chính của từng bệnh nhân.

Câu hỏi thường gặp về các loại trụ implant

Dưới đây là các câu hỏi bệnh nhân hỏi nhiều nhất khi tìm hiểu về trụ Implant – trả lời theo dữ liệu lâm sàng, không phải quảng cáo hãng.

Trụ Implant nào tích hợp xương nhanh nhất?

Trụ bề mặt SLActive (Straumann) và TiUnite (Nobel Biocare) cho thời gian tích hợp xương 6–8 tuần – nhanh hơn đáng kể so với bề mặt SLA thông thường (~3 tháng). Tuy nhiên, mật độ xương hàm bệnh nhân cũng ảnh hưởng lớn đến thời gian osseointegration – bệnh nhân cùng hãng trụ nhưng mật độ xương khác nhau có thể có kết quả khác nhau.

SLActive và TiUnite giúp rút ngắn thời gian tích hợp xương nhưng vẫn phụ thuộc mật độ xương bệnh nhân

SLActive và TiUnite giúp rút ngắn thời gian tích hợp xương nhưng vẫn phụ thuộc mật độ xương bệnh nhân

Trụ Implant Hàn Quốc hay Thụy Sĩ tốt hơn?

Câu hỏi này không có câu trả lời chung. Trụ Hàn Quốc (Osstem, Dentium) đạt kết quả tốt trong các ca xương bình thường với chi phí hợp lý hơn. Trụ Thụy Sĩ (Straumann) phù hợp hơn khi xương hàm yếu, ca phức tạp hoặc cần bảo hành trọn đời – trong những trường hợp này mức giá cao hơn có cơ sở kỹ thuật. Bác sĩ chỉ định dựa trên kết quả chụp CT Cone Beam 3D, không phải bệnh nhân tự chọn hãng.

Trụ Implant làm bằng gì?

Đa số trụ Implant làm từ titanium tinh khiết (grade 4) hoặc hợp kim titanium-zirconi (Roxolid của Straumann). Một số ít trụ làm từ zirconia (sứ trắng, không chứa kim loại), tuy nhiên ít phổ biến hơn vì độ giòn cao hơn titanium – chỉ phù hợp một số ca nhất định khi bệnh nhân dị ứng kim loại, cần xem xét kỹ trước khi chỉ định.

Đặt trụ Implant có đau không?

Thủ thuật thực hiện dưới gây tê cục bộ – trong điều kiện gây tê đạt hiệu quả, bệnh nhân thường không cảm thấy đau trong quá trình phẫu thuật. Sau phẫu thuật có thể có cảm giác tức nhẹ trong 2–3 ngày đầu, kiểm soát bằng thuốc giảm đau do bác sĩ kê đơn – tùy thể trạng từng người.

Trụ Implant có bền lâu dài không?

Bản thân trụ titanium tồn tại lâu dài – nhiều ca lâm sàng được theo dõi trên 25 năm vẫn ổn định – tuy nhiên kết quả phụ thuộc vào quá trình osseointegration thành công và việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt của bệnh nhân. Mão sứ bên trên thường cần thay sau 15–20 năm tùy mức độ mài mòn.

Trụ Implant titanium có thể bền lâu dài nếu tích hợp xương tốt và chăm sóc đúng cách

Trụ Implant titanium có thể bền lâu dài nếu tích hợp xương tốt và chăm sóc đúng cách

Trụ Implant có cần thay không?

Trụ titanium thường không cần thay khi quá trình osseointegration thành công và bệnh nhân duy trì vệ sinh tốt. Các trường hợp cần can thiệp lại chủ yếu do giai đoạn osseointegration thất bại (hiếm gặp, thường liên quan đến bệnh lý toàn thân hoặc vệ sinh răng miệng kém) hoặc viêm quanh trụ Implant kéo dài không được xử lý – cần khám bác sĩ để đánh giá chỉ định can thiệp phù hợp.

Đặt lịch thăm khám và tư vấn:

  • 33 Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • 233M P. Trần Nguyên Hãn, An Biên, Hải Phòng
  • 0902 869 669

Mục lục bài viết

  • ▸ Phân loại các hãng trụ implant theo xuất xứ
  • └ Trụ Implant Hàn Quốc – Osstem, Dentium, Neo Biotech, Dio
  • └ Trụ Implant Mỹ – Nobel Biocare, Hiossen
  • └ Trụ Implant Thụy Sĩ – Straumann, Neodent, SIC
  • └ Trụ Implant Pháp và Israel – ETK Active, Tekka, MIS C1
  • ▸ Bảng so sánh các loại trụ implant theo 5 tiêu chí
  • ▸ Công nghệ xử lý bề mặt trụ – yếu tố kỹ thuật quyết định tốc độ tích hợp xương
  • └ Bảng so sánh 4 công nghệ bề mặt chính
  • └ Công nghệ xử lý cổ trụ – bảo vệ xương rìa sau phục hình
  • ▸ Tiêu chí lựa chọn loại trụ implant phù hợp
  • └ Mật độ và cấu trúc xương hàm
  • └ Số lượng răng mất và mục tiêu phục hình
  • └ Ngân sách và kỳ vọng bền lâu
  • └ Kinh nghiệm bác sĩ và công nghệ chẩn đoán
  • ▸ Bảng giá các loại trụ Implant tại Nha Khoa Shinbi
  • ▸ Câu hỏi thường gặp về các loại trụ implant
  • └ Trụ Implant nào tích hợp xương nhanh nhất?
  • └ Trụ Implant Hàn Quốc hay Thụy Sĩ tốt hơn?
  • └ Trụ Implant làm bằng gì?
  • └ Đặt trụ Implant có đau không?
  • └ Trụ Implant có bền lâu dài không?
  • └ Trụ Implant có cần thay không?

Bài viết liên quan

  • Trồng Răng Implant Bao Nhiêu Tiền? Bảng Giá Trồng Implant Mới Nhất 2026 Trồng Răng Implant Bao Nhiêu Tiền? Bảng Giá Trồng Implant Mới Nhất 2026
  • Cấu Tạo Implant: 3 Bộ Phận Và Vai Trò Từng Phần Cấu Tạo Implant: 3 Bộ Phận Và Vai Trò Từng Phần
  • Ghép Xương Implant: Khi Nào Cần, Có Đau Không và Quy Trình Ra Sao? Ghép Xương Implant: Khi Nào Cần, Có Đau Không và Quy Trình Ra Sao?
  • Trụ Implant Mỹ: 4 Dòng Phổ Biến, Ưu Điểm Và Giá Tại Shinbi Trụ Implant Mỹ: 4 Dòng Phổ Biến, Ưu Điểm Và Giá Tại Shinbi
  • Trồng Răng Implant Là Gì? Quy Trình, Chi Phí và Lưu Ý Trồng Răng Implant Là Gì? Quy Trình, Chi Phí và Lưu Ý

Hệ thống chi nhánh Nha Khoa Shinbi

Shinbi Dental Hà Nội

33 Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội

Shinbi Dental Hải Phòng

233M P. Trần Nguyên Hãn, phường An Biên, Hải Phòng

Để lại số điện thoại để được nhận cuộc gọi tư vấn miễn phí từ bác sĩ chuyên khoa!

    Họ và tên *:

    Số điện thoại *:

    Shinbi Dental

    Nha Khoa Shinbi

    Nha Khoa Shinbi là một hệ thống phòng khám răng thẩm mỹ uy tín tại Việt Nam, nổi tiếng với các dịch vụ chăm sóc răng miệng cao cấp.

    0902 869 669 (Giám đốc chuyên môn - Bác sĩ Hòa) Chat ngay

    logo

    • Công ty chủ quản: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SHINBI DENTAL
    • Địa chỉ:
      • Shinbi Dental Hà Nội:
        Số 33 Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội
      • Shinbi Dental Hải Phòng:
        233M P. Trần Nguyên Hãn, phường An Biên, Hải Phòng
    • Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào cơ địa mỗi người (*)
    • Người chịu trách nhiệm nội dung Giám đốc Nguyễn Văn Hòa

    Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Bảng giá dịch vụ
    • Kiến Thức Implant
    • Kiến Thức Nha Khoa
    • Chính sách bảo mật
    • Tuyển dụng

    Hệ thống phòng khám

    • Hà Nội
    • Hải Phòng

    Giờ làm việc

    • Từ 8:30 tới 19:30 tất cả các ngày trong tuần

    Liên hệ

    📞 0988 001 889 (Trợ lý Bác sĩ Hoà – Ms Huyền)

    📞 0902 869 669 (Giám đốc chuyên môn – Bác sĩ Hòa)

     

    • youtube
    • facebook
    • mail
    • home Trang chủ
    • date Đặt lịch
    • phone
    • zalo Zalo
    • bars Danh mục
    x
    • Về chúng tôi
      • Tin tức Shinbi
      • Đội ngũ bác sĩ
      • Công nghệ nha khoa
    • Dịch vụ
      • Dịch vụ bọc răng sứ
      • Dịch vụ niềng răng thẩm mỹ
      • Dịch vụ cấy ghép Implant
      • Dịch vụ nhổ răng khôn
      • Mặt dán sứ Veneer
      • Tẩy trắng răng
      • Hàn trám răng
      • Điều trị tủy
    • Bảng giá
    • Tin tức
    • Đặt lịch