Shinbi Dental

Bác sĩ Hòa Nhổ răng 8 không đau Công nghệ hiện đại nhất Tin tức sự kiện

phone 0902 869 669 lich Đặt lịch hẹn
  • Trang chủ
  • Về chúng tôi
    • Đội ngũ bác sĩ
    • Công nghệ nha khoa
  • Bảng giá
  • Dịch vụ
    • Răng dán sứ
    • Răng bọc chụp sứ
    • Niềng răng chỉnh nha
    • Trồng Răng Implant
    • Nhổ răng số 8
    • Phục hình tháo lắp
    • Điều trị nội nha
    • Lấy cao răng
    • Hàn trám răng
    • Tẩy trắng răng
    • Nha khoa trẻ em
  • Kiến Thức Implant
  • Liên hệ
  1. Trang chủ
  2. Nha khoa
  3. Mất Răng Số 6: Hậu Quả Và Phương Pháp Điều Trị
Mất Răng Số 6: Hậu Quả Và Phương Pháp Điều Trị

Mất Răng Số 6: Hậu Quả Và Phương Pháp Điều Trị

23/06/2026 Nha khoa

Mất răng số 6 không phục hình kịp thời gây tiêu xương hàm bắt đầu sau 3 tháng – quá trình không đảo ngược, tích lũy dần và làm tốn kém hơn mọi bước phục hình về sau. Răng số 6 (răng cối lớn thứ nhất) chỉ mọc một lần lúc 6–7 tuổi, chịu 60–70% lực nhai và định vị toàn bộ khớp cắn trên cung hàm. Khi khoảng trống để lâu không phục hình, xương tiêu dần, các răng kế cận nghiêng vào và chi phí can thiệp tăng theo từng giai đoạn.

Bài viết trình bày 6 hậu quả theo thứ tự thời gian, 3 mốc giai đoạn quyết định phương án phục hình, và khi nào tiêu xương đòi hỏi ghép xương trước khi cấy trụ Implant – dành cho người vừa mất răng số 6 hoặc đã để lâu chưa xử lý.

Vị trí và chức năng của răng số 6 trong cấu trúc khớp cắn

Răng số 6 – còn gọi là răng cối lớn thứ nhất – mọc duy nhất một lần vào khoảng 6–7 tuổi và không có răng thay thế nếu phải nhổ bỏ. Cung hàm người trưởng thành có 4 vị trí răng số 6 – phân bố ở hai hàm, hai bên – và không chiếc nào có thể mọc lại sau khi nhổ.

Hiểu lầm phổ biến cần làm rõ trước: Nhiều trường hợp nhổ răng số 6 mà không phục hình vì nhầm đây là răng sữa (do mọc sớm, trước khi thay răng sữa hoàn tất). Mỗi chiếc răng số 6 không có răng kế thừa – sau khi nhổ, khoảng trống sẽ tồn tại suốt đời nếu không phục hình. Đây là lý do phổ biến nhất trẻ em mất răng số 6 trong giai đoạn hàm còn đang phát triển – hậu quả kéo dài sang tuổi trưởng thành.

Răng số 6 đảm nhận 3 vai trò cấu trúc không thể thay thế bằng các răng còn lại:

  • Thứ nhất là nghiền nát thức ăn chính: mặt nhai rộng với nhiều múi răng, chịu lực nhai lên đến 60–70kg/cm² khi nhai thức ăn cứng – cao hơn bất kỳ răng nào khác trên cung hàm.
  • Thứ hai là dẫn hướng khớp cắn: định vị tương quan hàm trên và hàm dưới khi cắn – mất răng số 6 đồng nghĩa mất điểm tham chiếu khớp cắn chính.
  • Thứ ba là giữ khoảng cho răng số 7 và số 8: đóng vai trò “mốc chặn” giữ hướng mọc cho các răng phía sau – khi mất, răng số 7 mất điểm chặn phía trước và bắt đầu dịch chuyển nghiêng, thu hẹp dần không gian phục hình về sau.
Răng số 6 là răng vĩnh viễn quan trọng giữ lực nhai và ổn định khớp cắn toàn hàm

Răng số 6 là răng vĩnh viễn quan trọng giữ lực nhai và ổn định khớp cắn toàn hàm

Nguyên nhân phổ biến dẫn đến mất răng số 6

Mất răng số 6 xảy ra chủ yếu do 3 nguyên nhân – nhận biết và xử lý sớm ở giai đoạn đầu giúp bảo tồn được răng.

  • Sâu răng nghiêm trọng: Bề mặt nhai của răng số 6 có nhiều rãnh và hố, giữ lại mảng bám nhiều hơn các răng phía trước. Sâu răng không được trám kịp thời lan xuống ngà răng và tủy, gây vỡ lớn không thể bảo tồn thân răng – buộc phải nhổ bỏ.
  • Viêm tủy – viêm chóp bỏ qua giai đoạn đầu: Vi khuẩn từ ổ sâu đi vào buồng tủy gây đau nhức âm ỉ – kéo dài đến viêm chóp và nhiễm trùng xương ổ răng. Trong trường hợp không điều trị tủy sớm, viêm lan xuống chóp và nhiễm trùng xương ổ răng – giai đoạn này thường buộc phải nhổ răng để tránh biến chứng lan rộng.
  • Nhổ sớm do chủ quan hoặc thiếu thông tin: Trẻ em và phụ huynh nhổ răng số 6 vì tưởng là răng sữa, hoặc nhổ vì đau mà không phục hình ngay sau đó. Ở độ tuổi đang phát triển hàm (10–15 tuổi), mất răng số 6 sớm gây xô lệch cung hàm nhanh hơn và phức tạp hóa mọi can thiệp chỉnh nha sau này.
Sâu răng nặng và viêm tủy kéo dài là nguyên nhân phổ biến dẫn đến mất răng số 6

Sâu răng nặng và viêm tủy kéo dài là nguyên nhân phổ biến dẫn đến mất răng số 6

6 hậu quả khi không phục hình răng số 6 kịp thời

Từ góc độ y khoa nha khoa, 6 hậu quả dưới đây không xảy ra đồng thời mà diễn tiến có thứ tự – mỗi hậu quả tạo điều kiện cho hậu quả tiếp theo, làm tình trạng ngày càng phức tạp và tốn kém hơn để xử lý.

  • Giảm 40–60% lực nhai ngay lập tức: Mất răng số 6 đồng nghĩa vị trí chịu lực nhai chính bị bỏ trống – toàn bộ gánh nặng nghiền nát thức ăn dồn sang các răng còn lại. Người bệnh thường tự điều chỉnh bằng cách nhai một bên hàm, từ đó gây mòn men răng không đều và ảnh hưởng lâu dài đến tiêu hóa do thức ăn không được nghiền đủ nhỏ.
  • Xô lệch răng kế cận trong 6–12 tháng: Trong 6–12 tháng sau mất răng số 6, răng số 5 và số 7 nghiêng dần về khoảng trống vì mất điểm tựa. Đồng thời, răng số 6 hàm đối diện trồi xuống hoặc lún lên do mất điểm tiếp xúc. Hệ quả: khoảng mất răng thu hẹp, tạo nhiều góc khuất khó vệ sinh, tăng nguy cơ sâu răng và viêm nha chu tại các răng kế cận.
  • Tiêu xương hàm bắt đầu sau 3 tháng: Xương hàm duy trì mật độ nhờ lực nhai kích thích liên tục. Trong trường hợp không có răng truyền lực, xương tại vị trí mất răng tiêu dần – khởi đầu sau khoảng 3 tháng, chiều cao xương tại chỗ giảm 25–40% trong 12 tháng đầu. Quá trình này không tự dừng và không hồi phục tự nhiên – chỉ có thể ngăn bằng cách đặt trụ Implant (trụ titanium tích hợp xương hàm) hoặc can thiệp ghép xương bổ sung.
  • Lệch khớp cắn và rối loạn khớp thái dương hàm: Mất điểm tham chiếu khớp cắn buộc hàm phải bù trừ khi nhai – cơ hàm làm việc không đều, từ đó gây đau hàm, tiếng kêu lục cục khi há miệng, đau đầu mãn tính và đau tai không rõ nguyên nhân. Đây là biểu hiện của rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ) – cần xử lý lâu dài nếu để kéo dài nhiều năm.
  •  Hóp má và lão hóa khuôn mặt sớm: Xương hàm là nền đỡ của mô mềm vùng má và môi. Khi xương tiêu, má dần hóp vào, xuất hiện rãnh hõm từ vùng má đến khóe miệng, khuôn mặt mất cân xứng hai bên. Biểu hiện này rõ rệt hơn khi mất răng số 6 kéo dài nhiều năm – đặc biệt ở người trẻ vì xương hàm vẫn đang phát triển và thay đổi nhanh.
  • Tăng nguy cơ mất thêm răng theo dây chuyền: Các răng kế cận nghiêng tạo góc khuất tích tụ vi khuẩn; thức ăn mắc kẹt trong khe hở làm tăng nguy cơ sâu răng và viêm nha chu ở răng số 5 và số 7. Trong trường hợp mất thêm một hoặc hai răng kề cận, phục hình sẽ phức tạp hơn nhiều và chi phí tăng đáng kể.
Mất răng số 6 kéo dài có thể gây tiêu xương, lệch khớp cắn và mất thêm răng kế cận

Mất răng số 6 kéo dài có thể gây tiêu xương, lệch khớp cắn và mất thêm răng kế cận

3 mốc thời gian quyết định phương án phục hình tối ưu

Từ góc độ lâm sàng, thời điểm phục hình sau khi mất răng số 6 ảnh hưởng trực tiếp đến phương án khả thi, thời gian xử lý và chi phí tổng – không phải mọi trường hợp đều có cùng lựa chọn.

Giai đoạn 1 – Dưới 3 tháng sau mất răng:

Xương hàm còn đủ mật độ và thể tích. Cấy ghép Implant có thể thực hiện trực tiếp mà không cần ghép xương bổ sung. Đây là giai đoạn phục hình tối ưu: ít bước bổ sung nhất, thời gian xử lý ngắn nhất (3–6 tháng), chi phí thấp nhất trong 3 giai đoạn. Cầu răng sứ cũng có thể thực hiện nhanh trong giai đoạn này.

Giai đoạn 2 – Từ 3 đến 6 tháng:

Tiêu xương đã bắt đầu. Đánh giá thể tích và mật độ xương qua phim CT Cone Beam 3D là bước bắt buộc trước khi xác định phương án. Trong trường hợp xương còn đủ điều kiện (chiều cao ≥8mm, chiều rộng ≥5mm), cấy Implant vẫn thực hiện được; nếu xương đã tiêu đáng kể, cần ghép xương kết hợp – tăng thêm 3–4 tháng thời gian lành thương.

Giai đoạn 3 – Trên 6 tháng hoặc đã lâu năm:

Xương hàm đã tiêu đáng kể, các răng kế cận đã dịch chuyển. Trước khi cấy Implant thường cần một hoặc nhiều bước bổ sung: chỉnh nha để tạo lại khoảng trống (nếu răng số 5 hoặc số 7 đã nghiêng nhiều), ghép xương để tái tạo thể tích xương, hoặc nâng xoang hàm (với răng số 6 hàm trên khi xoang hàm đã lấn xuống). Thời gian phục hình tổng có thể kéo dài 12–18 tháng.

Bảng dưới đây tóm tắt 3 giai đoạn theo thời gian, tình trạng xương và phương án xử lý:

Giai đoạn Thời gian mất răng Tình trạng xương Phương án Thời gian xử lý
1 < 3 tháng Còn đủ Implant trực tiếp 3–6 tháng
2 3–6 tháng Tiêu nhẹ–vừa Implant ± ghép xương 6–9 tháng
3 > 6 tháng/lâu năm Tiêu đáng kể Ghép xương + Implant (± chỉnh nha) 12–18 tháng

So sánh 3 phương án phục hình răng số 6

Từ góc độ phục hình lâu dài, mỗi phương án có phạm vi chỉ định, ưu điểm và hạn chế cụ thể – lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng xương, tình trạng răng kế cận và mục tiêu lâu dài của người bệnh.

Phương án 1 – Cấy ghép Implant:

Cấy ghép Implant là phương án được ưu tiên khi xương hàm đủ điều kiện. Trụ Implant (trụ titanium cấy thẳng vào xương hàm) thay thế chân răng thật – sau khi đặt, quá trình osseointegration (kết hợp trụ titanium với mô xương hàm) diễn ra trong 3–6 tháng, tạo nền vững chắc để gắn mão sứ phía trên.

Ưu điểm cốt lõi: trụ Implant truyền lực nhai trực tiếp xuống xương, ngăn tiêu xương tiếp tục – điều mà cầu răng và hàm tháo lắp không làm được. Không cần mài răng kế cận. Lực nhai khôi phục 90–95% so với răng thật. Độ bền 20–30 năm.

Hạn chế: chi phí cao hơn 2 phương án còn lại; thời gian điều trị dài hơn; yêu cầu xương hàm đạt ngưỡng tối thiểu (trong trường hợp không đủ cần ghép xương bổ sung trước). Không phù hợp với người bệnh tiểu đường không kiểm soát tốt hoặc loãng xương nặng.

Phương án 2 – Cầu răng sứ:

Cầu răng sứ phù hợp khi không đủ điều kiện cấy Implant hoặc cần phục hình nhanh. Kỹ thuật: mài giảm thể tích hai răng số 5 và số 7 để tạo trụ đỡ, gắn kết liền khối 3 mão sứ – hoàn chỉnh trong 7–10 ngày làm việc.

Lực nhai đạt 70–80%, thẩm mỹ tốt. Hạn chế cốt lõi: mài men răng số 5 và số 7 không hồi phục được; không có chân răng thay thế nên xương tại vị trí mất răng tiếp tục tiêu dần; độ bền trung bình 7–10 năm, sau đó phải làm lại.

Phương án 3 – Hàm tháo lắp:

Hàm tháo lắp là phương án tạm thời hoặc dành cho người cao tuổi không đủ điều kiện cấy Implant. Lực nhai chỉ đạt 30–40%, không ổn định khi ăn thức ăn cứng, không ngăn tiêu xương. Thời gian làm 3–5 ngày. Phù hợp làm răng tạm trong khi chờ xương hồi phục để cấy Implant, hoặc cho người trên 70 tuổi có sức khỏe toàn thân hạn chế.

Implant là giải pháp phục hồi mất răng số 6 giúp ngăn tiêu xương và bảo tồn răng kế cận lâu dài

Implant là giải pháp phục hồi mất răng số 6 giúp ngăn tiêu xương và bảo tồn răng kế cận lâu dài

Mất răng số 6 kèm tiêu xương – khi nào cần ghép xương trước cấy Implant

Tiêu xương hàm là biến số quyết định phác đồ cấy trụ Implant – tỷ lệ cần ghép xương bổ sung tăng rõ rệt sau 6 tháng không phục hình, mức độ tiêu xương quyết định có cần thêm bước nào hay không.

Hai chỉ số cần đánh giá qua chụp CT Cone Beam 3D trước khi xác định phác đồ:

  • Chiều cao xương: Cần tối thiểu 8–10mm để đặt trụ Implant tiêu chuẩn an toàn.
  • Chiều rộng xương: Cần tối thiểu 5–6mm để đặt trụ không vi phạm cấu trúc xung quanh.

Trong trường hợp xương dưới ngưỡng, có 2 hướng can thiệp bổ sung thường được chỉ định:

  • Ghép xương (bone graft): Dùng xương tự thân hoặc xương nhân tạo để tái tạo thể tích xương tại vị trí thiếu hụt – thời gian lành thương 4–6 tháng trước khi đặt trụ. Ghép xương và đặt Implant đôi khi thực hiện trong cùng một lần phẫu thuật khi điều kiện cho phép, rút ngắn tổng thời gian phục hình.
  • Nâng xoang hàm (sinus lift): Áp dụng riêng cho răng số 6 hàm trên khi xoang hàm trên đã lấn xuống vị trí đặt trụ sau nhiều năm tiêu xương – thường cần khi chiều cao xương dưới 4mm tại vùng này.

Tại Nha Khoa Shinbi, BS. Nguyễn Văn Hòa – gần 20 năm kinh nghiệm chuyên sâu về phục hình trụ Implant, tu nghiệp tại Harvard – đánh giá từng trường hợp qua chụp CT Cone Beam 3D và đo mật độ xương trước khi xác định phác đồ. Trong trường hợp mất răng số 6 kèm tiêu xương, Shinbi thực hiện ghép xương kết hợp cấy trụ Implant trong quy trình liên tục khi điều kiện cho phép – không tách lịch hẹn không cần thiết. Trồng răng trụ Implant tại Shinbi phục hồi chức năng nhai và ngăn tiêu xương tiếp tục – hiệu quả tương đương cấu trúc răng thật.

Tiêu xương hàm sau mất răng số 6 có thể cần ghép xương trước khi cấy implant

Tiêu xương hàm sau mất răng số 6 có thể cần ghép xương trước khi cấy implant

Câu hỏi thường gặp

Mất răng số 6 bao lâu thì tiêu xương?

Tiêu xương hàm bắt đầu sau khoảng 3 tháng kể từ khi mất răng số 6, trong trường hợp khoảng trống không được phục hình. Năm đầu tiên là giai đoạn tiêu xương nhanh nhất – mất khoảng 25–40% chiều cao xương. Sau đó quá trình tiếp tục chậm hơn nhưng không dừng lại. Tiêu xương thường không gây đau nên nhiều người không nhận ra cho đến khi chụp phim X-quang hoặc CT kiểm tra.

Mất răng số 6 có cần trồng lại không?

Từ góc độ y khoa nha khoa, mất răng số 6 cần phục hình sớm. Không nhất thiết phải là trụ Implant ngay, nhưng cần một phương án ngăn xương tiêu và giữ vị trí các răng kế cận. Trong trường hợp không phục hình, 6 hậu quả tích lũy theo thời gian – tiêu xương, xô lệch răng, rối loạn khớp cắn – làm tăng đáng kể độ phức tạp và chi phí của can thiệp về sau.

Mất răng số 6 cần phục hình sớm để hạn chế tiêu xương và lệch khớp cắn lâu dài

Mất răng số 6 cần phục hình sớm để hạn chế tiêu xương và lệch khớp cắn lâu dài

Mất răng số 6 có niềng răng được không?

Mất răng số 6 vẫn niềng răng được, nhưng phác đồ phức tạp hơn và cần đánh giá kỹ tình trạng răng số 7, số 8 cùng mức độ đã xô lệch. Hai hướng chính: kéo răng số 7 và số 8 lấp khoảng trống (phù hợp trẻ em, thanh thiếu niên còn đang phát triển hàm), hoặc niềng răng để tạo lại khoảng đủ rồi cấy Implant sau khi chỉnh nha hoàn tất.

Mất răng số 6 hàm dưới và hàm trên khác nhau không?

Cả hai đều gây tiêu xương, xô lệch răng và rối loạn khớp cắn như nhau. Điểm khác biệt kỹ thuật: mất răng số 6 hàm trên để lâu thường cần đánh giá nâng xoang hàm trước khi cấy Implant – vì xoang hàm trên có xu hướng lấn xuống vị trí trống theo thời gian. Răng số 6 hàm dưới không gặp vấn đề xoang hàm, nhưng tốc độ tiêu xương và mức độ xô lệch răng kề xảy ra tương tự.

Chi phí cấy Implant răng số 6 tại Shinbi là bao nhiêu?

Chi phí cấy ghép Implant răng số 6 phụ thuộc vào thương hiệu trụ và tình trạng xương hàm. Tại Nha Khoa Shinbi, trụ Osstem/Dentium từ 18.000.000 VND, trụ Hiossen từ 25.000.000 VND, trụ Straumann từ 40.000.000 VND (chưa gồm gắn abutment và mão sứ). Trong trường hợp cần ghép xương bổ sung, chi phí và thời gian phục hình tăng theo mức tiêu xương – đánh giá phim CT Cone Beam 3D và thăm khám trực tiếp cho phác đồ và chi phí cụ thể.

Mục lục bài viết

  • ▸ Vị trí và chức năng của răng số 6 trong cấu trúc khớp cắn
  • ▸ Nguyên nhân phổ biến dẫn đến mất răng số 6
  • ▸ 6 hậu quả khi không phục hình răng số 6 kịp thời
  • ▸ 3 mốc thời gian quyết định phương án phục hình tối ưu
  • ▸ So sánh 3 phương án phục hình răng số 6
  • └ Phương án 1 – Cấy ghép Implant:
  • └ Phương án 2 – Cầu răng sứ:
  • └ Phương án 3 – Hàm tháo lắp:
  • ▸ Mất răng số 6 kèm tiêu xương – khi nào cần ghép xương trước cấy Implant
  • ▸ Câu hỏi thường gặp
  • └ Mất răng số 6 bao lâu thì tiêu xương?
  • └ Mất răng số 6 có cần trồng lại không?
  • └ Mất răng số 6 có niềng răng được không?
  • └ Mất răng số 6 hàm dưới và hàm trên khác nhau không?
  • └ Chi phí cấy Implant răng số 6 tại Shinbi là bao nhiêu?

Bài viết liên quan

  • Tiêu Xương Hàm Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị Tiêu Xương Hàm Là Gì? Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Điều Trị
  • Áp Xe Răng Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Điều Trị Dứt Điểm Áp Xe Răng Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng và Cách Điều Trị Dứt Điểm
  • Viêm Tủy Răng Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân và Cách Điều Trị Dứt Điểm Viêm Tủy Răng Là Gì? Dấu Hiệu, Nguyên Nhân và Cách Điều Trị Dứt Điểm
  • Viêm Nha Chu Nặng Dẫn Có Thể Dẫn Đến Biến Chứng Nguy Hiểm Và Phương Pháp Điều Trị Viêm Nha Chu Nặng Dẫn Có Thể Dẫn Đến Biến Chứng Nguy Hiểm Và Phương Pháp Điều Trị
  • Mất Răng Số 6: Hậu Quả Và Phương Pháp Điều Trị Mất Răng Số 6: Hậu Quả Và Phương Pháp Điều Trị

Hệ thống chi nhánh Nha Khoa Shinbi

Shinbi Dental Hà Nội

33 Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội

Shinbi Dental Hải Phòng

233M P. Trần Nguyên Hãn, phường An Biên, Hải Phòng

Để lại số điện thoại để được nhận cuộc gọi tư vấn miễn phí từ bác sĩ chuyên khoa!

    Họ và tên *:

    Số điện thoại *:

    Shinbi Dental

    Nha Khoa Shinbi

    Nha Khoa Shinbi là một hệ thống phòng khám răng thẩm mỹ uy tín tại Việt Nam, nổi tiếng với các dịch vụ chăm sóc răng miệng cao cấp.

    0902 869 669 (Giám đốc chuyên môn - Bác sĩ Hòa) Chat ngay

    logo

    • Công ty chủ quản: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ SHINBI DENTAL
    • Địa chỉ:
      • Shinbi Dental Hà Nội:
        Số 33 Trần Quốc Toản, Hoàn Kiếm, Hà Nội
      • Shinbi Dental Hải Phòng:
        233M P. Trần Nguyên Hãn, phường An Biên, Hải Phòng
    • Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào cơ địa mỗi người (*)
    • Người chịu trách nhiệm nội dung Giám đốc Nguyễn Văn Hòa

    Giới thiệu

    • Về chúng tôi
    • Bảng giá dịch vụ
    • Kiến Thức Implant
    • Kiến Thức Nha Khoa
    • Chính sách bảo mật
    • Tuyển dụng

    Hệ thống phòng khám

    • Hà Nội
    • Hải Phòng

    Giờ làm việc

    • Từ 8:30 tới 19:30 tất cả các ngày trong tuần

    Liên hệ

    📞 0988 001 889 (Trợ lý Bác sĩ Hoà – Ms Huyền)

    📞 0902 869 669 (Giám đốc chuyên môn – Bác sĩ Hòa)

     

    • youtube
    • facebook
    • mail
    • home Trang chủ
    • date Đặt lịch
    • phone
    • zalo Zalo
    • bars Danh mục
    x
    • Về chúng tôi
      • Tin tức Shinbi
      • Đội ngũ bác sĩ
      • Công nghệ nha khoa
    • Dịch vụ
      • Dịch vụ bọc răng sứ
      • Dịch vụ niềng răng thẩm mỹ
      • Dịch vụ cấy ghép Implant
      • Dịch vụ nhổ răng khôn
      • Mặt dán sứ Veneer
      • Tẩy trắng răng
      • Hàn trám răng
      • Điều trị tủy
    • Bảng giá
    • Tin tức
    • Đặt lịch